Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
7 Phạt góc 2
-
4 Phạt góc nửa trận 2
-
16 Dứt điểm 10
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
14 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 14
-
66% TL kiểm soát bóng(HT) 34%
-
521 Chuyền bóng 200
-
85% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
1 Việt vị 2
-
3 Số lần cứu thua 4
-
13 Tắc bóng 8
-
19 Quả ném biên 21
-
10 Cắt bóng 9
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
28 Chuyển dài 16
-
1.4 expected Goal(xG) 1.1
-
1.75 xG trúng đích 1.87
-
4 Phạt góc 2
-
12 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 3
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
5 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 0
-
2 Đá phạt trực tiếp 5
-
224 Chuyền bóng 114
-
80% TL chuyền bóng tnành công 61%
-
0 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 3
-
7 Tắc bóng 5
-
11 Quả ném biên 12
-
5 Cắt bóng 7
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
10 Chuyển dài 9
-
1.04 expected Goal(xG) 1.02
-
1.28 xG trúng đích 1.45
-
3 Phạt góc 0
-
4 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
78% TL kiểm soát bóng 22%
-
9 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 9
-
297 Chuyền bóng 86
-
89% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 3
-
8 Quả ném biên 9
-
5 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
18 Chuyển dài 7
-
0.36 expected Goal(xG) 0.08
-
0.47 xG trúng đích 0.42
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 1
84'
Lagartera B.
Kuhn M. (Assist:Kleemann M.)
52'
Durr M.
46'
HT1 - 1
43'
Bralo O.
Hebben J. (Assist:Choisy C.)
25'
10'
Diz M.
FT2 - 1
Không có sự kiện
HT2 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
8%
17%
19%
23%
23%
15%
17%
10%
14%
10%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
11%
10%
15%
24%
29%
13%
9%
24%
11%
13%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 2.0
-
0.7 Thủng lưới 1.2
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 8.5
-
4.0 Phạt góc 3.8
-
0.9 Thẻ vàng 1.0
-
11.4 Phạm lỗi 7.7
-
55.6% TL kiểm soát bóng 49.8%



