Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
8 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 2
-
14 Dứt điểm 14
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
89 Tấn công 114
-
55 Tấn công nguy hiểm 67
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
9 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 9
-
5 Cản bóng 0
-
10 Đá phạt trực tiếp 9
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
356 Chuyền bóng 366
-
77% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
2 Việt vị 2
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 3
-
11 Tắc bóng 12
-
22 Quả ném biên 28
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Cắt bóng 12
-
1 Tạt bóng thành công 6
-
24 Chuyển dài 29
-
1.68 expected Goal(xG) 1.52
-
1.68 xG trúng đích 1.61
-
5 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
45 Tấn công 48
-
29 Tấn công nguy hiểm 26
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
4 Phạm lỗi 4
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
4 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 4
-
199 Chuyền bóng 208
-
84% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 5
-
15 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
10 Chuyển dài 13
-
1.33 expected Goal(xG) 0.63
-
1.48 xG trúng đích 0.14
-
3 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
44 Tấn công 66
-
26 Tấn công nguy hiểm 41
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
5 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 0
-
6 Đá phạt trực tiếp 5
-
157 Chuyền bóng 158
-
69% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 7
-
7 Quả ném biên 17
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 8
-
0 Tạt bóng thành công 3
-
14 Chuyển dài 16
-
0.35 expected Goal(xG) 0.89
-
0.2 xG trúng đích 1.47
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT2 - 2
90'
Jallow M.
Baldeh A.
Basimow H.
75'
54'
Jawara S.
HT2 - 0
Govshudov Y.
38'
Jumadurdyyew A.
Mirzoyev S.
26'
FT2 - 2
Không có sự kiện
HT2 - 2
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
0%
13%
33%
9%
0%
22%
16%
15%
33%
14%
16%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
9%
13%
9%
13%
27%
17%
0%
17%
27%
17%
27%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 4.0
-
1.6 Thủng lưới 0.4
-
0.0 Bị sút trúng mục tiêu 14.1
-
0.0 Phạt góc 5.3
-
0.0 Thẻ vàng 1.6
-
0.0% TL kiểm soát bóng 55.1%



