Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1
Hiệp 2
Phụ
-
1 Phạt góc 8
-
0 Phạt góc nửa trận 5
-
6 Dứt điểm 25
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
109 Tấn công 153
-
49 Tấn công nguy hiểm 130
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
6 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 13
-
0 Cản bóng 9
-
8 Đá phạt trực tiếp 6
-
38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
-
329 Chuyền bóng 510
-
76% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
3 Việt vị 0
-
3 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 6
-
18 Quả ném biên 22
-
8 Cắt bóng 8
-
0 Tạt bóng thành công 11
-
32 Chuyển dài 24
-
1.17 expected Goal(xG) 1.24
-
1.07 xG trúng đích 1.05
-
0 Phạt góc 5
-
3 Dứt điểm 12
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
57 Tấn công 67
-
22 Tấn công nguy hiểm 52
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
3 Phạm lỗi 4
-
2 Sút ngoài cầu môn 7
-
0 Cản bóng 5
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
198 Chuyền bóng 227
-
81% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
1 Tắc bóng 3
-
11 Quả ném biên 9
-
3 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 6
-
20 Chuyển dài 10
-
1.02 expected Goal(xG) 0.4
-
0.99 xG trúng đích 0
-
1 Phạt góc 3
-
3 Dứt điểm 13
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
52 Tấn công 86
-
27 Tấn công nguy hiểm 78
-
34% TL kiểm soát bóng 66%
-
3 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 6
-
0 Cản bóng 4
-
4 Đá phạt trực tiếp 3
-
131 Chuyền bóng 283
-
67% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
3 Việt vị 0
-
3 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 3
-
7 Quả ném biên 13
-
5 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 5
-
12 Chuyển dài 14
-
0.15 expected Goal(xG) 0.84
-
0.08 xG trúng đích 1.05
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 0
87'
Dzhalilov A.
82'
Shakhrom Samiev
Kneni A.
47'
HT1 - 0
Ibrahim
21'
FT1 - 0
Không có sự kiện
HT1 - 0
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
14%
11%
21%
19%
10%
11%
17%
17%
14%
23%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
4%
24%
13%
9%
27%
9%
13%
15%
22%
9%
18%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 1.2
-
0.9 Thủng lưới 0.5
-
7.3 Bị sút trúng mục tiêu 1.0
-
5.8 Phạt góc 0.0
-
1.3 Thẻ vàng 0.0
-
13.0 Phạm lỗi 7.0
-
55.3% TL kiểm soát bóng 50.0%



